KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bổi hổi bồi hồi sang Tiếng Anh

bổi hổi bồi hồi

♦ xem bồi hồi (láy)

bổi hổi bồi hồi

♦ to fret intensively

thương nhớ bồi hồi trong dạ

♦ to fret with an obsessive longing

bồi hồi nhớ lại những kỷ niệm xưa

♦ to fret with obsessive memories of the past

bồi hồi

[ verb & adj]Fret, to be fretty

đống bổi

♦ a heap of twigs and grass -Chaff

sàng bổi

♦ to sieve grain for chaff

bổi

♦ Twigs mixed with grass

giấy bổi

♦ Coarse paper

hôi hổi

♦ xem hổi (láy)

Bát phổ còn nóng hổi

♦ A steaming hot bowl of noodle soup -Hôi hổi (láy)

Còn nóng hôi hổi

♦ To be still steaming hot

hổi

♦ Steaming [hot]

Bát phở nóng hổi nên ăn ngay kẻo nguội kém ngon

♦ The bowl of soup is steaming hot, eat it at once otherwise it will get cold and less tastier

Bát phở nóng hổi

♦ A steaming hot bowl of noodle soup

Tin nóng hổi

♦ Hot news

nóng hổi

♦ Steaming hot, hot