Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bữa ăn đạm bạc sang Tiếng Anh

bữa ăn đạm bạc

♦ an abstemious meal

ăn một bữa ăn đạm bạc / thịnh soạn

♦ to take a frugal/copious meal

bữa cơm thanh đạm

♦ a frugal meal

đạm bạc

♦ insipid; simple; frugal

bữa ăn thịnh soạn

♦ groaning board

biện một bữa ăn thịnh soạn

♦ to prepare a copious meal -To invoke

ăn mỗi ngày ba bữa

♦ to have three meals a day

một bữa ăn đòn

♦ a beating

ăn chạc bữa cơm

♦ to sponge a meal (from somebody)

đặt một bữa ăn

♦ to order a dinner

Làm công khốn đốn lắm mới kiếm được hai bữa ăn

♦ To work as a hired hand in miserable circumstances and earn only enough for two meals a day

ăn những tám bát cơm một bữa

♦ He eats as many as eight bowlfuls of rice at a meal. -(chỉ số nhiều, không dịch)

ăn những tám bát cơm một bữa

♦ He eats as many as eight bowlfuls of rice at a meal. -(chỉ số nhiều, không dịch)

Bữa ăn sơ sài

♦ A spare meal