Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu buộc bầu cử nhân dân sang Tiếng Anh

buộc bầu cử nhân dân

♦ the popular vote

quyền ứng cửbầu cử

♦ the right to stand for election and to vote

cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức một cách dân chủ

♦ the presidential elections were democratically organized

các ứng cử viên đề nghị làm sáng tỏ kết quả bầu cử

♦ the candidates proprosed the demystification of the poll

ban bố các quyền tự do dân chủ cho nhân dân

♦ to promulgate the democratic freedoms to the people

tại cuộc bầu cử vừa qua, anh ta đã bỏ phiếu trắng

♦ At the last election, he abstained (from voting)

cuộc vận động bầu cử

♦ an electoral campaign

bầu cử quốc hội

♦ election to the Popular Assembly

bầu cử

♦ Election, vote

Tấn kịch bầu cử đã hạ màn

♦ The curtain has fallen in the election farce

tin tức của TV về cuộc vận động bầu cử

♦ TV coverage of the election campaign

sự công bố kết quả bầu cử

♦ the declaration of the poll

cuộc bầu cử tổng thống

♦ presidential elections

chế độ bầu cử

♦ electoral system