Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bước đi chậm rãi sang Tiếng Anh

bước đi chậm rãi

♦ leisurely steps

nói chậm rãi

♦ to speak deliberately

trâu chậm rãi nhai cỏ

♦ the buffalo leisurely chewed grass

chậm rãi

♦ (nói về động tác) Deliberate, leisurely

làm chậm bước tiến của phong trào

♦ to make the advance of the movement slower; to slow down the advance of the movement

bước tiến chậm chạp

♦ a slow advance

lùi hai bước rồi tiến lên ba bước

♦ To Step backwards two steps -Turn back

âm thanh truyền đi chậm hơn là ánh sáng

♦ sound travels more slowly than light

có lệnh là đi ngay, không chậm trễ một phút

♦ to set off not one minute tardy after receiving orders, to set off without delay on receiving orders

bước đi nặng nề

♦ heavy steps

bước đi

♦ Stage in the evolution

những bước đi chập choạng của người mù

♦ the unsteady steps of the blind

tập đi từng bước chập chững

♦ to learn how to walk by toddling