Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cà độc dược sang Tiếng Anh

độc dược

♦ Datura

làm rịch tang như thế, biết bao giờ thì xong?

♦ at such a leisurely pace, when will the work be done?

rịch tang

♦ Leisurely

toa chở đạn dược

♦ ammunition waggon

vũ khí và đạn dược

♦ arms and ammunition

hoá dược

♦ pharmaceutical chemistry

biệt dược

♦ Patent medicine, proprietary medicine

dược

♦ Medicine

dược điển

♦ Pharmacopoeia

dược học

♦ pharmacy; pharmacentics

dược khoa

♦ Pharmacy

dược liệu

♦ Drug ; Medicine

dược phẩm

♦ Pharmaceutical product

dược

♦ pharmeacist; chermist