Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu các vị sang Tiếng Anh

các vị

♦ Ladies and gentlemen; you

mời các vị an toạ

♦ pray, everyone, take a seat

dãy núi làm bình phong cho các vị trí

♦ the mountain range served as a screen for the posts

Mời các vị hương lão ra đình

♦ To invite the village elders to come to the communal house

các vị thần của Ai-cập

♦ the Egyptian pantheon

bất cứ lúc nào gặp xui xẻo, thằng mất dạy ấy lại báng bổ tất cả các vị thần hộ mệnh

♦ that ill-bred fellow blasphemes all the guardian angels whenever bad luck happens to him

các vị đại tá về hưu năng nổ tham gia hoạt động xã hội tại địa phương

♦ retired colonels participate dynamically in local social activities

các nhà kha học phân chia đông vật và thực vật thành các lớp

♦ scientists divide animals and plants into classes

các máy in kim này tương thích với các loại PC đời mới

♦ these dot-matrix printers are compatible with new generation PCs

các đại biểu muốn làm sáng tỏ các vấn đề ngân sách

♦ the delegates want to demystify the budgetary problems