KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cách nói quanh sang Tiếng Anh

cách nói quanh

♦ periphrasis

bài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở

♦ his speech was interesting, but his delivery was poor

bị đơn trình bày quan điểm của mình một cách quanh co

♦ the defendant presents his views deviously

nói quanh

♦ to beat about the bush

nói quanh quẩn

♦ to talk in a devious way

nghe nói ngôi biệt thự này được xây cách đây đã năm thế kỷ

♦ this castle has been allegedly built five centuries ago

cách ăn nói

♦ Manner of speaking

theo cách nói thông thường

♦ in common parlance

theo cách nói pháp lý

♦ in legal parlance

theo cách nói đơn giản

♦ in simple phrase

"Già thì học theo cách già, trẻ thì học theo cách trẻ"

♦ the old learn their own way, the young theirs -Case