Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cách xử sự ấu trĩ sang Tiếng Anh

cách xử sự ấu trĩ

♦ an infantile behaviour

nhận xét ấu trĩ

♦ a childish remark

ấu trĩ

♦ Infantile, childish

ấu trĩ viên

♦ (cũ) Kindergarten

ấu trĩ viên

♦ (cũ) Kindergarten

những suy nghĩ ấu trĩ

♦ infantile thoughts

cách xử sự xấu của hắn buộc tôi phải phạt hắn

♦ his bad behaviour lays me under the necessity of punishing him

cách ăn ở, cáchxử

♦ line of conduct

cáchxử lấc cấc

♦ abrupt manners

cáchxử ba gai

♦ an unruly behaviour