Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cải giá sang Tiếng Anh

cải giá

♦ To remarry (sau khi chồng chết hoặc sau khi ly dị)

giá bán và giá mua

♦ selling price and buying price

giá, không định giá được

♦ beyond (above, without) price

cải suplơ nấu gratin

♦ cauliflower au gratin

tình hình có khả năng cải thiện được

♦ the situation is capable of improvement