Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cái giỏ làm bằng liễu gai sang Tiếng Anh

cái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ

♦ it is made part of iron and part of wood

cái đó làm tôi sởn gai ốc lên

♦ it makes my flesh crawl

cáilàm bằng đất nung

♦ an earthenware porringer

đạp bằng mọi chông gai để tiến lên

♦ to tread flat all obstacles and advance, to advance by contending against difficulties (braving all difficulties)

Ta làm cái đó để làm gì?

♦ What are you doing that for? -No, nothing

Ngán nỗi làm cái gì là thất bại cái ấy

♦ How depressing to fail in anything one undertakes

miếng đất của nó rào bằng dây kẽm gai

♦ His land is fenced with barbed wire

cái số tôi phải làm cái

♦ the lot falls to me (it falls to me as my lot ) to do something

bằng cái thói quanh co

♦ by indirection