Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cam thuộc giống cam quít sang Tiếng Anh

cam thuộc giống cam quít

♦ the orange belongs to the citrus genus

cam kết song phương

♦ bilateral commitment

rượu cam

♦ orange

không cam làm nô lệ

♦ not to resign oneself to servitude

cam

♦ Orange flavoured liqueur
To content oneself with, to resign oneself to

cam chanh

♦ Sour orange

cam chịu

♦ to reconcile; to be content with

cam đoan

♦ To guarantee, to answer for

cam đường

♦ Sweet orange

cam giấy

♦ Thin

cam kết

♦ To undertake, to pledge

cam lòng

♦ To content oneself with

cam lộ

♦ (tôn giáo) Holy water

cam sành

♦ King orange

kẻ thù chưa cam tâm chịu thất bại

♦ the enemy have not made up their mind to their defeat

cam tẩu mã

♦ Noma

cam thảo

♦ Liquorice

cam tuyền

♦ (cũ) Fresh

cánh cam

♦ Green beetle

Chảy máu cam

♦ Nosebleed