Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cận địa sang Tiếng Anh

cận địa

♦ Điểm cận địa (thiên văn học)

lợi dụng địa hình địa vật để ẩn nấp

♦ to take advantage of the terrain and take cover, to take cover in the accidents of the terrain

cách nhìn thiển cận

♦ a constricted outlook

nhà ở cận đường

♦ a house close to the road

ngày cận Tết

♦ the day near Tet -Short-sighted

đeo kính cận

♦ to wear short-sighted glasses

cận

♦ Near, close

cận chiến

♦ Close combat; hand

sử cận đại

♦ modern history

cận đại

♦ Modern time

cận huống

♦ (từ cũ) Recent situation

cận kim

♦ như cận đại

cận lai

♦ Recently

cận lâm sàng

♦ (y học) Paraclinical

cận nhật

♦ Điểm cận nhật (thiên văn học)

cận nhiệt đới

♦ Subtropical zone