Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu can thêm một gấu áo sang Tiếng Anh

can thêm một gấu áo

♦ to lengthen a dress by a hemfold breadth, to lower the hemline by a hemfold breadth -To advise (someone) against doing something; to dissuade (someone) from doing something; to restrain

áo dài cứ tưởng là sang bởi không áo ngắn phải mang áo dài

♦ tunics are no status symbol, they wear them for they have no short jackets

cái áo chật chỉ nêu bật thêm chứng béo phì của ông ta

♦ the tight shirt only accentuates his obesity

gia đình ấy thêm một người

♦ the family had a new addition

tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa

♦ I am condemned to lie on my back another week

chụm thêm một thanh củi

♦ to feed another piece of firewood

một mất một còn, một còn một mất

♦ life-and-death, make-or-break

Trời mỗi ngày một lạnh thêm

♦ It is getting colder annd colder

một hay hai chi tiết thêm nữa

♦ one or two further details

thêm một ngày nữa

♦ one more day; one day more

sự nối dài thêm một bức tường

♦ the prolongation of a wall

đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy

♦ when with Buddha, he puts on a frock, when with a ghost, he dons a paper dress; when in Rome, do as the Romans do

Cha đời cái áo rách này Mất chúng mất bạn vì mày áo ơi

♦ Damn this ragged jacket which has cost me friends and acquaintances