KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cảng đánh cá sang Tiếng Anh

cảng đánh

♦ a fishing port

đồ đánh

♦ fishing apparatus

bủa lưới đánh

♦ to cast a fishing net

những người làm nghề đánh biển rất giỏi chiêm nghiệm thời tiết

♦ the sea fishing people are very experienced in observing the weather

Phương tiện đánh bắt

♦ Means of catching fishes

Đánh ngựa

♦ To bet on horses

đánh

♦ Catch fish with a net, fish

Ra đánh ngoài khơi

♦ To go fishing off-shore

đánh ngoài khơi

♦ offshore fishing

lớn nuốt

♦ great fish eat up small

này giống như mặt trăng

♦ this fish look like opah