Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cành cạch sang Tiếng Anh

cành cạch

♦ xem cạch (láy)

Con chim bay chuyền từ cành này sang cành khác

♦ The bird flew from tree to tree

cành tỉa, cành xén

♦ lop and top; lop and crop

cạch một cái xuống bàn

♦ to give a clattering knock on the table

đôi guốc cọc cạch

♦ an unmatched pair of clogs -Cranky

chiếc xe đạp cọc cạch

♦ a cranky bicycle

cọc cạch

♦ To clang Unmatched (pair)

cạch

♦ Clatter (tiếng đục đẽo)

lạch cà lạch cạch

♦ xem lạch cạch (láy)

lạch cạch

♦ clack

Anh ấy và vợ là một đôi cọc cạch.

♦ He and his wife were an ill-sorted pair.

cành cây gãy

♦ the branch broke

bám cành cây đu người lên

♦ to hang on to a branch and swing oneself on it

bíu cành cây để khỏi ngã

♦ to grasp a branch to avoid a fall

cành cây

♦ a branch of tree

cành hoa

♦ a sprig of flowers

cành

♦ Branch, twig, sprig
Surfeited

cành chiết

♦ (nông) Layer

cành ghép

♦ (nông) Graft