Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cành chiết sang Tiếng Anh

cành chiết

♦ (nông) Layer

Con chim bay chuyền từ cành này sang cành khác

♦ The bird flew from tree to tree

cành tỉa, cành xén

♦ lop and top; lop and crop

bát chiết yêu

♦ Slender-waisted bowl

chì chiết suốt ngày

♦ to be nagging all day long

chì chiết

♦ To nag

chiết rượu từ vò sang chai

♦ to pour wine from a jar into bottles -To extract -To deduct, to stop

chiết 10% tiền công

♦ to deduct 10% from wages -(nói về đan, khâu) To nip in

chiết 15 mũi kim

♦ to nip in by 15 stitches -To layer (in horticulture)

chiết

♦ To pour (part of some liquid from one vessel into another)

chiết khấu

♦ Discount

chiết quang

♦ Refringent

chiết trung

♦ To practise eclectism
Eclectic

chiết tự

♦ Phép chiết tự Graphology

chiết xuất

♦ To extract

chiết yêu

♦ xem bát chiết yêu

khúc chiết

[ adjective]clear

quan niệm chiết trung

♦ eclectic conception

cành cây gãy

♦ the branch broke