Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cành ghép sang Tiếng Anh

cành ghép

♦ (nông) Graft

Con chim bay chuyền từ cành này sang cành khác

♦ The bird flew from tree to tree

cành tỉa, cành xén

♦ lop and top; lop and crop

bộ xử lý lệnh ghép

♦ compound command processor

ảnh ghép

♦ a composite photograph

từ ghép

♦ compound word

câu ghép

♦ compound sentence

Từ ghép đẳng lập

♦ A coordinated compound noun

ghép

♦ to couple; to connect; to join

ghép mộng

♦ Morties

gốc ghép

♦ (nông) Stock

Ghép 1 thứ gì đó với 1 thứ đã tồn tại sẵn (khác với hợp nhất).

♦ To unite (one thing) with something else already in existence

cuộn ghép

♦ coupling loop

cành cây gãy

♦ the branch broke

bám cành cây đu người lên

♦ to hang on to a branch and swing oneself on it

bíu cành cây để khỏi ngã

♦ to grasp a branch to avoid a fall

cành cây

♦ a branch of tree

cành hoa

♦ a sprig of flowers