Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cành giâm sang Tiếng Anh

cành giâm

♦ (nông) Cutting

Con chim bay chuyền từ cành này sang cành khác

♦ The bird flew from tree to tree

cành tỉa, cành xén

♦ lop and top; lop and crop

giâm

♦ to raise

cành cây gãy

♦ the branch broke

bám cành cây đu người lên

♦ to hang on to a branch and swing oneself on it

bíu cành cây để khỏi ngã

♦ to grasp a branch to avoid a fall

cành cây

♦ a branch of tree

cành hoa

♦ a sprig of flowers

cành

♦ Branch, twig, sprig
Surfeited

cành cạch

♦ xem cạch (láy)

cành chiết

♦ (nông) Layer

cành ghép

♦ (nông) Graft

cành la

♦ Low branch, low

cành

♦ Branches and leaves, foliage

cành nanh

[ adjective]jealous

cành nhánh

♦ Branches, boughs

chặt cành cây

♦ to cut a branch, to chop a branch off a tree

cành cây chi chít những quả

♦ a branch with dense clusters of fruit, a branch laden with fruit

Từ trên cành cây đâm bổ xuống sông

♦ To maake a high dive into the river from a branch of a tree