Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cao bay xa chạy sang Tiếng Anh

cao bay xa chạy

♦ to fly; to run away

chiếc máy bay bay xa chỉ còn là một chấm đen trên trời

♦ the plane flew off to become only a small black dot in the sky

Chạy xa đứt cả hơi

♦ To be completely out of breath after a long run

những tàu chạy tuyến Hải phòng Ô-đe-xa

♦ ships plying between Haiphong and Odessa

chạy nhanh như bay

♦ to run as fast as a rabbit

mơ ước cao xa

♦ an unattainable dream

cao xa

♦ Far and high, unattainable

xa xa có bóng người ẩn hiện

♦ a human shadow is looming in the distance

chim bay cao tít

♦ the bird flew very high

Vừa nghe tiếng máy bay địch, súng cao xạ đã nổ đùng đoàng

♦ Hardle had the noise of an enemy plane been heard than A.A guns banged away -Boomingly

sự bay cao

♦ high flight

máy bay của tàu sân bay

♦ carrier-borne aircraft

trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên

♦ bird dips and rises in the flight