Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cáo phó sang Tiếng Anh

cáo phó

♦ announcement of a death

cáo phó

♦ To give a death notice

đăng cáo phó trên báo

♦ to have a death notice printed in a paper

chuông cáo phó

♦ Death-bell;passing-bell

những cáo phó

♦ obituary notices

anh ta viết cáo phó cho tờ báo địa phương

♦ he writes obits for the local newspaper

phó giám đốc

♦ assistant manager

phó tổng biên tập

♦ associate editor

đối phó một cách bị động

♦ to deal passively with

tìm cách đối phó

♦ to look for a way to deal with

một chánh hai phó

♦ one chief and two deputies

chỉ huy phó

♦ Second in command, deputy commander, deputy director

đối phó

♦ To face; to cope; to deal with

giao phó

♦ to entrust; to confide; to commit

phó

♦ deputy