Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cậu Brown sang Tiếng Anh

cậu Brown

♦ Master Brown

Ông Brown

♦ Mr. Brown

Brown

♦ Mrs Brown

do Peter đi học muộn, mẹ cậu phải xin lỗi thầy giáo

♦ as Peter is late for school, his mother has to apologize to his teacher

cả hai cậu bé này đều học lớp sáu

♦ both these boys are in sixth form

cậu thanh niên này ăn nói rất xấc xược

♦ this young man expresses himself very insolently

Bị bắt quả tang, cậu ta bứ họng

♦ Caught red-handed, he was reduced to silence

Cậu ta bước hụt và ngã

♦ He missed his footing and fell

cậu học trò

♦ a nice little schoolboy -Master

cậu Nguyễn

♦ Master Nguyen -Old boy, old chap

cậu làm giúp tớ

♦ old boy, do this for me -Father, dad

Cậu ta cũng chẳng vừa đâu

♦ He is no less terrible, he is as terrible as anybody

cậu bé choai choai

♦ a stripling

Cậu học sinh này đụt lắm

♦ This pupil is pretty dense. -(địa phương) Take shelter, shelter (from rain...)

Bửa cơm hợp gu cậu ta

♦ The meal is to his liking

Các cậu định khiêu chiến đấy à?

♦ Are you going to pick a quarrel with one another?

Cậu học trò lười

♦ A lazy pupil

Cậu ta trống rất oách trong bộ đồng phục màu xanh

♦ He looks very dapper in his blue uniform