Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cầu thủ trung vệ sang Tiếng Anh

cầu thủ trung vệ

♦ a midfield player

Thủ tướng luôn luôn được hộ tống bởi những vệtrung thành

♦ the Prime Minister is always accompanied by faithful body-guards

trung đoàn vệ binh của vua Anh

♦ the Grenadiers; the Grenadier Guards

tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ

♦ every citizen may claim the protection of the law

nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường

♦ he claimed to be the best fooball-player in the school

các cầu thủ chơi rất ăn ý với nhau

♦ The players are performing in perfect teamwork

cầu thủ bóng đá

♦ a football player

cầu thủ

♦ Player (of football..)

cầu thủ chạy theo quả bóng

♦ the players ran after the ball

cầu thủ chặn bóng

♦ the player blocked a ball

cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội

♦ the player passed the ball to a team mate

Cầu thủ dự bị

♦ A reserve football-play, a reserve at a football game -On probation

Nó là một cầu thủ bóng đá rết kền

♦ He is a crack (swell) football-player

cầu thủ nhà nghề

♦ professional footballer