Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cha phụ trách tạm thời sang Tiếng Anh

cha phụ trách tạm thời

♦ curate in charge

tàm tạm, tạm được

♦ after (in) a fashion

đời sống tựa tạm thời

♦ temporary calobiosis

tạm thời

♦ provisional

các giải pháp tạm thời

♦ interim solutions

tạm thời

♦ for the moment

thời gian tạm tha có quản chế

♦ a probationary period

Đã là cha mẹ thì phải có trách nhiệm với con cái

♦ As parents, we must assume responsibilities towards pur children

trách nhiệm của các bậc cha mẹ

♦ the reponsibility of parenthoods

giáo sư phụ trách bộ môn

♦ a professor in charge of a chair

phụ trách

♦ to undertake; to be in charge of