Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cha tôi bao giờ cũng dậy sớm để tập thể dục sang Tiếng Anh

cha tôi bao giờ cũng dậy sớm để tập thể dục

♦ my father always gets up early to do exercise

Bận đến nỗi không còn thì giờ tập thể dục

♦ To be busy to such an extent that there is no time left for exercises -Too, at all

tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu

♦ I always photograph badly

tôi chẳng bao giờ có cơ hội để gặp cô ta

♦ I never chanced to meet her to find; to meet

sáng mai anh hãy đánh thức tôi dậy sớm

♦ call me early tomorrow morning

họ chẳng bao giờ là bạn thân của nhau, vì họ chẳng bao giờ hợp nhau

♦ they are never bosom friends, because they are never compatible

tập thể dục có lợi cho sức khoẻ

♦ physical exercise is beneficial to health

bài tập thể dục

♦ gymnastic exercises

tập thể dục có lợi cho sức khoẻ

♦ doing exercise is good for health

tập thể dục buổi sáng có lợi cho anh

♦ it will do you good to do physical exercises in the morning

kẻ bất lương bao giờ cũng sống tham lam

♦ malefactors always live avariciously

lời nói của trẻ con bao giờ cũng chân thật

♦ out of the mouths of babes and sucklings

Anh ta bao giờ cũng ăn mặt nền nã

♦ He always dresses elegantly