Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chấm phá sang Tiếng Anh

chấm phá

♦ To sketch

nét vẽ chấm phá

♦ a sketchy line

chấm chấm

♦ Stipple

dòng chấm chấm

♦ dotted line

áo nền trắng chấm đỏ

♦ a dress with red spots on a white background

không bớt một cái chấm trong câu

♦ not to bate a jot of a sentence

ban chấm thi

♦ an examining body

chiếc máy bay bay xa chỉ còn là một chấm đen trên trời

♦ the plane flew off to become only a small black dot in the sky

chữ " i " có một chấm trên đầu

♦ the letter "i" has a dot on it -Full stop, period

hết câu phải chấm

♦ after each sentence, we must put a full stop

chấm câu

♦ to put stops in a sentence; to punctuate a sentence

chấm ảnh

♦ to retouch photographs

chấm

♦ Dot, point
To put a dot, to make a dot; to put a full stop, to make a full stop

chấm công

♦ To mark work

chấm dứt cuộc vui

♦ to bring the merry-making party to an end

vĩnh viễn chấm dứt

♦ to end for ever, to bring to a permanent end

chấm dứt

♦ To bring to an end, to terminate, to end