Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chau mày sang Tiếng Anh

chau mày

♦ to frown; to knit the brows

ăn mày còn đòi xôi gấc

♦ beggars must (should) be no choosers

đừng ám bố mày nữa, ông ấy bị cao huyết áp trầm trọng đấy!

♦ stop annoying your father, because he is seriously hypertensive!

ăn mày đòi xôi gấc

♦ beggars must not be choosers

ăn mày

♦ To beg (for a living, for aid..)

"Mày râu nhẵn nhụi, áo quần bảnh bao"

♦ Close-shaven and smartly dressed

mặt mày bị sị

♦ to be down in the mouth, to wear a long face

Cha đời cái áo rách này Mất chúng mất bạn vì mày áo ơi

♦ Damn this ragged jacket which has cost me friends and acquaintances

mặt mày hốc hác

♦ gaunt face

lông mày

♦ eyebrows

mày

♦ you

Nhíu mày giận dữ

♦ To knit the brows in anger -Stitch summarily

quỷ tha ma bắt mày đi!

♦ go to the devil!

râu mày

♦ như mày râu

mặt mày sáng sủa

♦ bright face

râu mày

♦ như mày râu

mày đừng bao giờ tự cho mình là ông vua

♦ never fancy yourself as a king