Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chè chén linh đình sang Tiếng Anh

chè chén linh đình

♦ to indulge in the lavish feasting

bữa chè chén ồn ào

♦ bacchanal feast

người thích chè chén với anh em

♦ a man of convivial habits

chè chén

♦ To feast

Hoà viên thuốc vào chén nước chè

♦ To dissolve a pill of medicine in a cup of tea -End in a draw, draw

Nóng thế này mà uống một chén nước chè nhỏ thì mùi gì

♦ Only one small cup of tea in this hot weather is really not much

Còn ngấn chè trong chén

♦ There is a line left by the tea in the cup

sự chè chén quá độ

♦ immoderate drinking and eating

dư vị khó chịu sau một đêm nhậu nhẹt chè chén

♦ the morning after (the night before)

linh đình

♦ magnificent

chén chú chén anh

♦ to be pot companions, to be drinking companions

đầu óc linh lợi

♦ an active brain

các thần linh ở âm phủ

♦ chthonic deities

lớp của một nhóm luỹ linh

♦ class of a nilpotent group

anh linh

♦ Hallowed memory (of a deceased person)

ánh sáng lung linh của một ngọn nến

♦ the flickering light of a candle

Chủ nghĩa duy linh

♦ Spiritualism

duy linh

♦ Spiritualist, spiritualistic