Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chiếc máy bay bay xa chỉ còn là một chấm đen trên trời sang Tiếng Anh

chiếc máy bay bay xa chỉ còn một chấm đen trên trời

♦ the plane flew off to become only a small black dot in the sky

máy bay của tàu sân bay

♦ carrier-borne aircraft

lái một chiếc máy bay

♦ pilot a plane

bay trên mặt nước

♦ to skim the water

bị trúng đạn, chiếc máy bay chệnh choạng

♦ hit by a bullet, the plane staggered

chiếc máy bay

♦ a plane

chiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi

♦ the aeroplane crashed on the hillside

máy baytrên mây

♦ the plane was above the clouds

Máy bay nhào lộn trên không

♦ The plane was making loops in the air

chim bay trên trời

♦ a birds flying overhead

trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên

♦ bird dips and rises in the flight

ba chuyến máy bay một tuần

♦ three flights a week

một mất một còn, một còn một mất

♦ life-and-death, make-or-break

cao bay xa chạy

♦ to fly; to run away

chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất

♦ the jet plane came hurting to the ground