Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chiến cụ sang Tiếng Anh

chiến cụ

♦ War material

dụng cụ chiến tranh

♦ engines of war

Ông cụcụ kết bạn từ năm mới đôi mươi

♦ The old gentleman and old lady became man and wife at twenty

kẻ chiến bại và kẻ chiến thắng

♦ the vanquished and the victor

chiến trường châu Âu trong đại chiến thế giới thứ hai

♦ the European theatre of war in the Second World War

Tàu chiến xếp đội hình chiến đấu

♦ Warships in combat formation

Một chiến thắng đã thay đổi hình thể chiến tranh

♦ A victory that changed the complexion of the war -Topography, terrain

dụng cụ đo độ cao phản xạ

♦ reflection altimeter