KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chiêu bài sang Tiếng Anh

chiêu bài

♦ Signboard, label

giả danh, dưới chiêu bài

♦ under the cover of

dưới chiêu bài dân chủ

♦ in (under) the guise of democracy

dưới chiêu bài tự do và dân chủ

♦ under the label of freedom and democracy

một bài mục gồm mười bài

♦ a ten-lesson section

Hỏi bài cũ trước khi giảng bài mới

♦ To ask questions on a old lesson before giving a new one

bài luận này của anh khá hơn bài trước

♦ this composition is an improvement on (over) your last

tay chiêu đập niêu không vỡ

♦ the left hand cannot break an earthen pot

chiêu

♦ xem cô chiêu
Left

chiêu an

♦ To call to surrender

chiêu binh mãi mã

♦ to recruit troops and purchase horses, to prepare for war; to recruit confederates

chiêu binh

♦ To recruit troops

chiêu đãi khách quốc tế

♦ to receive foreign guests

chiêu đãi

♦ To receive, to entertain

chiêu hiền

♦ (nói về vua chúa ngày xưa) To recruit talents