Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chó sang Tiếng Anh

chó

♦ Cur, ass, donkey

chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc

♦ the dog and the wolf are allied animals

đồ chó đẻ!

♦ son of a bitch

con chó liếm mép

♦ The dog licked his chops.

con chó bị đánh ẳng lên mấy tiếng

♦ the beaten dog yelped several times

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

bọ chó

♦ Tick

chó dại cắn càn

♦ a rabid dog bites wantonly

đàn chó sói cắn xé lẫn nhau

♦ the band of wolves worried one another

đồ chó!

♦ what a cur you are!

ngu như chó!

♦ what an ass! -Dog spaniel boxer saluki

chó già giữ xương

♦ to be a dog in the manger

treo đầu dê bán thịt chó

♦ he cries wine and sells vinegar

chó cắn áo rách

♦ hardships never come alone

chó biển

♦ Seal, sea

chó chết

♦ Damned (tiếng rủa)

thằng chó đểu

♦ what an arrant cur!

chó đểu

♦ Arrant cur

quân chó má đến thế là cùng!

♦ they are curs and cads of the deepest dye