Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chơi bài sang Tiếng Anh

chơi bài

♦ to play cards

trò chơi bài

♦ card-game

một bài mục gồm mười bài

♦ a ten-lesson section

Hỏi bài cũ trước khi giảng bài mới

♦ To ask questions on a old lesson before giving a new one

bài luận này của anh khá hơn bài trước

♦ this composition is an improvement on (over) your last

nơi vui chơi

♦ place of amusement

anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi

♦ he approved himself to be a good pianist

trò chơi cầu lông

♦ battledore and shuttlecock

anh ta chơi tennis rất hay

♦ he plays tennis beautifully