Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chóng sang Tiếng Anh

chóng

♦ Fast, rapid, quick

trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối

♦ when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast

tin lan truyền nhanh chóng

♦ news circulates quickly

chẳng chóng thì chầy

♦ sooner or later -Long

chong chóng

♦ Pinwheel]Propeller

chóng hiểu nhớ lâu

♦ rapid comprehension and long memorization

phơi nắng cho chóng khô

♦ to put something in the sun to dry quickly

không chóng thì chầy

♦ sooner or later

chong chóng

♦ quick!quick!

liệu đi chong chóng mà về

♦ try to come back quick, quick!

hay chóng mặt vì bị thiếu máu

♦ to feel often dizzy from anemia

chóng mặt

♦ Dizzy

mọi việc đều chóng vánh nhờ chuẩn bị tốt

♦ everything was done promptly thanks to good preparations

giải quyết công việc chóng vánh

♦ to be expeditious in settling business, to expedite business

chóng vánh

♦ Prompt, expeditious

Thằng bé lớn chóng quá, quần áo đã lủn củn rồi

♦ the boy grows so fast that his clothes are too short for him now; the boy has very quicly outgrown his clothes

mau chóng

♦ rapid, prompt, quick

nhanh chóng

[ adv]quick, quickly, swiftly ; prompt, promptly

Làm việc ngoài nắng chóng nhọc

♦ One tires easily when working in the sun

Phụ lực vào cho chóng xong công việc

♦ To assist in getting a job done quickly