Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chỏng kềnh sang Tiếng Anh

chỏng kềnh

♦ Xem chổng kềnh

vài thanh củi vứt chỏng chơ giữa sân

♦ a few logs of wood scattered and solitary in the middle of the yard

xe đổ nằm chỏng chơ bên lề đường

♦ the overturned car lay solitary on the roadside

chỏng chơ

♦ Solitary and scattered

chiếc xe bò đổ chỏng gọng

♦ the ox-cart lay with its shafts in the air

chỏng gọng

♦ Lying with all fours in the air, lying by oneself

chỏng lỏn

♦ Sharp-tongued, sour-tongued

chơ chỏng

♦ Xem chỏng chơ

xe đổ chổng kềnh

♦ the car was overturned on its top, the car was turned upside down

cồng kềnh

♦ Bulky; unwidly

Giản chính bộ máy hành chính cồng kềnh

♦ To streamline a cumbersome administrative machinery br reducing its staff

kềnh càng

♦ bulky

kềnh

♦ to live flat

Đồ đạc kềnh càng

♦ Bulky furniture

Sao để các thứ kềnh càng như thế này

♦ Why have you left things lying in the way like that -Be stiff with itch-mites

kềnh càng

♦ Bulky, cumbrous, lying in the way

kềnh kệnh

♦ xem kệnh (láy)

Bụi vào mắt kềnh kệnh khó chịu

♦ Some speck of dust has got into an eye and swollen it uncomfortably

nằm kềnh

♦ Sprawl