Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chung quy sang Tiếng Anh

chung quy

♦ In the last analysis, on the whole

nhiều câu hỏi, nhưng chung quy chỉ có một vấn đề

♦ there were many questions, but on the whole there was only one problem

chung, chung chạ

♦ in common

cùng chung, chung với (ai)

♦ in conjunction with

kết luận chung chung

♦ a very vague conclusion

chung chung

♦ Very vague, unspecific

quân chính quy

♦ regular army

hắn bị quy là tội phạm chiến tranh

♦ he was branded as a war criminal

bánh bích quy

♦ như bánh quy

bánh quy

♦ Biscuit

nội quy cao su

♦ elastic rules

chính quy

♦ Xem chính qui

chính quy hoá

♦ Xem chính qui hoá

đương quy

♦ Ashweed

Sốt hồi quy

♦ Recurrent fever