Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chuỗi số học sang Tiếng Anh

chuỗi số học

♦ arithmetical series

(toán học) số

♦ abstract number

(toán học) số liên đới

♦ associate number

(toán học) bội số chung

♦ common multiple

(toán học) đại số giao hoán

♦ commutative algebra

bài toán số học

♦ arithmetic problem

đại số học

♦ Algebraic

số học

♦ arithmetics

(ngôn ngữ học) số ít

♦ singular number

số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu

♦ the supply is not adequate to the demand

số từ chỉ số lượng

♦ cardinal numerals

giả dụ rằng số phiếu thuận và số phiếu chống đúng bằng nhau

♦ supposing the number of contents and not contents are strictly equal