Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu chuột chũi sang Tiếng Anh

chuột chũi

♦ Mole

bả chuột

♦ Rat

mèo bắt chuột

♦ Cats catch mice

giở trò chim chuột

♦ to indulge in love-making

chim chuột

♦ To make love to, to woo

chuột sa chĩnh gạo

♦ to land in a mint of money, to get a windfall

chuột chui vào hang

♦ the rat crept into its hole -To sneak in -To cede (a card)

chuột

♦ Rat, mouse

chuột bạch

♦ Albinic mouse

chuột chù

♦ Shrew

chuột cống

♦ Sewer

chuột đồng

♦ Field

chuột lang

♦ Guinea

chuột nhắt

♦ House

chuột rút

♦ (y học) Cramp

dưa chuột

♦ Cucumber

Đánh bả chuột

♦ To poison rats

hang chuột

♦ mouse-hole

Con mèo nhai con chuột ngau ngáu

♦ The cat ate a mouse with a crunch[ing noise]