Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu có bản chất hiền lành sang Tiếng Anh

bản chất hiền lành

♦ to be good-natured

Cả nhà ai cũng hiền lành, chỉ nó mới nảy nòi hung dữ như thế

♦ Of all the members of the family who are quite gentle only he has begun to sprout such vionlence

Con người rất hiền lành, không bao giờ làm hại ai

♦ A good-natured person who would harm anyone

hiền lành

♦ Good

hiền lành ngoan ngoãn

♦ like a lamb (to the slaughter)

không tin tức gì tức là tin lành

♦ no news is good news. gentle; mild

phân biệt hiện tượng với bản chất của sự vật

♦ to make a difference between the phenomenon and the essence of things

bản chất cô ta không độc ác

♦ there is no cruelty in her nature

bản chất

♦ Essence, substance, nature

bản chất cô ta là hào phóng

♦ she is essentially generous

bản chất khoan dung

♦ a forgiving nature

những đứa trẻ lang thang này không phải là ranh ma về bản chất

♦ these homeless children are not intrinsically astute