Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu con giống bố sang Tiếng Anh

con giống bố

♦ the child takes after his father

con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

♦ an apple never falls far from the tree

anh ta giống bố như hệt

♦ he is the very image of his father

An giống bố như tạc

♦ An is the likeness of his father

đứa bé giống bố như đúc

♦ the child is the living image of his father

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

Nặn bột thành những con giống

♦ To knead coloured dough into coloured paste animals

Con vật pha giống

♦ A hybrid animal

hạt giống phát triển thành cây con

♦ seeds develop into plants

con dòng cháu giống

♦ of good parentage

lời tuyên bố mới của hắn ta hầu như không khác gì lời tuyên bố trước

♦ his new statement was to all intents and purposes not different from the old one

con lại đây với bố!

♦ come here with Dad! -Jute

Bố già ơi, cho con xin tí lửa

♦ Hello, love, please give a light

Bố mẹ có con cái hiển đạt cũng được thơm lây

♦ The parents shared the good name of their children who had achieved high positions in society

Con làm nên thì bố mẹ hởi lòng

♦ If the children make their way in life, their parents are pleased -Become, grow