Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cúng tổ tiên sang Tiếng Anh

cúng tổ tiên

♦ to worship the ancestors

Làm lễ cúng gia tiên

♦ To worship family ancestors

tổ tiên

♦ ancestor, forefather

tổ đặc trách vấn đề Triều-tiên của Vụ Châu-á

♦ the Korean desk of the Asian Department

ấm cúng, đầm ấm

♦ as snug as a bug in a rug

căn phòng ấm cúng

♦ a comfortable room

một ngôi nhà nhỏ ấm cúng

♦ a snug little house

cảnh gia đình ấm cúng

♦ the scene of a united family

ấm cúng

♦ snug, cosy harmonious, united

Cúng ba ngày

♦ To celebrate the third-day ceremony (after burial)

cúng

♦ to worship, to donate; to throw away

đồ cúng

♦ Offering

sự thực hiện lời tiên đoán

♦ the accomplishment of the prophecy

ông ta được coi là người đầu tiên phát minh ra thiết bị ấy

♦ he is accredited with having first invented that device

phương pháp sản xuất tiên tiến

♦ an advanced method of production