Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình cờ sang Tiếng Anh

cuộc gặp gỡ tình cờ

♦ a casual meeting

cuộc gặp gỡ bất ngờ

♦ an unexpected encounter

cuộc gặp gỡ để lại nhiều ấn tượng sâu sắc

♦ the meeting has left deep impressions

các cuộc gặp gỡ không được tổ chức đều đặn

♦ the meetings were held discontinuously

cuộc chạm trán bất ngờ

♦ a surprise encounter

Một cuộc giao binh bất ngờ

♦ An unexpected class [between two armies]

một cuộc chạm trán bất ngờ

♦ an incidental encounter

trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ

♦ should a contingency arise; in case of a contingency