Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu cuộc sống tạm bợ sang Tiếng Anh

cuộc sống tạm bợ

♦ a frail life

tạm bợ

♦ unsettled, by makeshift

sống cuộc sống an nhàn

♦ to lead a leisurely life, to live in comfort

tàm tạm, tạm được

♦ after (in) a fashion

đời sống tựa tạm thời

♦ temporary calobiosis

lúc cuộc đánh nhau tạm ngừng

♦ a lull in the fighting

tiện nghi của cuộc sống

♦ amenities of life

cuộc sống sung túc

♦ a comfortable life

cuộc sống bấp bênh

♦ an unstable life

bình thường hoá cuộc sống

♦ to restore life to normal

tác phẩm bôi bác cuộc sống với dụng ý xấu rõ rệt

♦ the work smears life with an obvious bad intention -To perform carelessly, to do by halves