Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đặc sắc sang Tiếng Anh

đặc sắc

♦ Special, of unusual excellence

tác phẩm không có gì đặc sắc

♦ work that locks character

chè là một đặc sản của Phú thọ

♦ tea is an aboriginal product of Phutho

uỷ ban đặc biệt

♦ ad hoc committee

chúng tôi nhận thức sâu sắc về trách nhiệm của mình

♦ we are acutely aware of our responsibility

dấu sắc

♦ acute accent

người có đầu óc sắc sảo

♦ a man with an acute mind

đặc vụ, trinh thám

♦ secret agent

đại sứ đặc mệnh toàn quyền

♦ ambassador extraordinary and plenipotentiary

toà nhà này gây ấn tượng sâu sắc về mặt kiến trúc

♦ this building is architecturally impressive

khói đặc làm tất cả các bệnh nhân trong khoa cấp cứu đều ngạt thở

♦ thick smoke asphyxiates all the patients in the casualty ward

một lời nhận xét sắc bén

♦ a blistering remark