Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dãi sang Tiếng Anh

dãi

♦ saliva

sườn đồi dãi gió

♦ a bleak hillside

dầu dãi

♦ xem dãi dầu

dễ dãi

♦ easy-going; accommodating

lời lẽ dông dãi

♦ lengthy words

nhỏ dãi

♦ Thèm nhỏ dãi

nhỏ dãi

♦ Thèm nhỏ dãi

Mũi dãi nhớt nhát

♦ Slimy saliva and nose mucus

nước dãi

♦ như nước bọt

Dầu dãi phong sương

♦ To be exposed tot he hardships of life, to be weather-beaten

nhỏ dãi

♦ Thèm nhỏ dãi

nước dãi

♦ như nước bọt

rỏ dãi

♦ (địa phương) như nhỏ dãi

rớt dãi

♦ Dripping saliva

rỏ dãi

♦ (địa phương) như nhỏ dãi

yếm dãi

♦ bib

các bậc cha mẹ dễ dãi

♦ permissive parents