Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đài thọ sang Tiếng Anh

đài thọ

♦ to bear

tất cả các công trình công cộng đều do chính phủ đài thọ

♦ all the public works are defrayed by the government

chè là một đặc sản của Phú thọ

♦ tea is an aboriginal product of Phutho

bảo hiểm nhân thọ

♦ life assurance

chúc thọ

♦ To wish (an elderly person) longevity

Đa thọ đa nhục

♦ He lives long who suffer a lot

đa thọ

♦ Live long

Hưởng thọ năm mươi tuổi

♦ To live to be fifty

hưởng thọ

♦ Live to be

kính lão đắc thọ

♦ seniores priores

Quỹ thọ

♦ Old-age fund

thọ

♦ to live long, to live to be

trường thọ

♦ long-lived

tuổi thọ

♦ life, age

vạn thọ

♦ marigold

tuổi thọ của một cái máy

♦ the life of a machine

cụ ấy thọ tám mươi

♦ he numbers four score years

trên vũ đài quốc tế

♦ in the international arena