Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đái tội sang Tiếng Anh

đái tội

♦ (ít dùng) Redeem onéfaults

Xử và hành tội một người phạm tội

♦ To try and unish an offender -Tortment, inflict mental torture on

biện hộ cho sự có tội/ vô tội

♦ a plea of guilty/no guilty

bọng đái, bàng quang

♦ urinary bladder

ăn hại đái nát

♦ to eat out of house and home

bạch đái

♦ Leucorrhoea, the whites

bất cộng đái thiên

♦ Mortal, deadly

đái

♦ Urine retention

bọng đái

♦ Vesica

đái

♦ to urinate; to have a pee; to make water

đái dầm

♦ to wet the bed

đái đường

♦ Be affected by diabetes mellitus

đái nhắt

♦ cũng viết đái rắt Be affected by micturition