Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đánh đu sang Tiếng Anh

đánh đu

♦ To swing

đánh đu với tinh

♦ he should have a long spoon that sups with the devil

Đánh đàn đánh đúm

♦ To gang in small groups and gamble

bám cành cây đu người lên

♦ to hang on to a branch and swing oneself on it

đu

♦ swing

đu bay

♦ (thể thao) Flying trapeze

đu đủ

♦ Papaw, papaya, melon

đu đủ tía

♦ như thầu dầu

đu đưa

♦ to seving, to sway

ghế xích đu

♦ như ghế chao

xích đu

♦ swing, rocking chair

bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió

♦ the bulb dangles slowly in the wind

quả lắc đu đưa

♦ a pendulum oscillate

người mê đánh cờ

♦ a chess addict

đánh bạc hoặc được cả hoặc mất hết

♦ playing an all-or-nothing game