Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu danh lam sang Tiếng Anh

danh lam

♦ famous pagoda

danh lam thắng cảnh

♦ famous landscape

kẻ bất lương bao giờ cũng sống tham lam

♦ malefactors always live avariciously

già lam

♦ pagoda

Giàu sang mà tham lam, nghèo khó nhưng hào phóng

♦ High and rich but covetous, low and poor but liberal ; poor and liberal, rich and covetous

Hay lam hay làm

♦ Very diligent

lam

♦ indigo-blue; deep blue

lam chướng

♦ miasma

lam khí

♦ như lam chướng

lam

♦ ragged; tattered; shabby

lam nham

♦ bungled, done by halves

danh từ trừu tượng

♦ abstract noun

nó có nhiều bí danh

♦ he went under many aliases

lá thư nặc danh

♦ an anonymous letter

danh từ chung

♦ appellative noun

(Mỹ) thay mặt, nhân danh

♦ on behalf of, in behalf of