KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu dao bài sang Tiếng Anh

dao bài

♦ Card

một bài mục gồm mười bài

♦ a ten-lesson section

Hỏi bài cũ trước khi giảng bài mới

♦ To ask questions on a old lesson before giving a new one

bài luận này của anh khá hơn bài trước

♦ this composition is an improvement on (over) your last

biên độ dao động

♦ amplitude of oscillation

lưỡi dao cạo

♦ a razor blade

dao thái

♦ chopping knife

dao bén cắt thẳng

♦ a sharp knife makes a clean cut

dao bảy

♦ a foot-long jungle knife

Vì chưng bác mẹ tôi nghèo, cho nên tôi phải băm bèo, thái khoai (ca dao)

♦ Because my folks are poor, I have to chop up water-fern and slice sweet potato

miệng nam mô, bụng bồ dao găm

♦ a honey tongue, a heart of gall

sưu tầm ca dao

♦ to collect folk-songs -Six-eight foot distich (on the same pattern as the folk-songs)

ca dao

♦ Folk-song