Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu đạo đức học sang Tiếng Anh

tiêu chuẩn tư cách đạo đức

♦ the canons of conduct

phạm vi đạo đức

♦ moral compass

đạo đức giả vờ

♦ counterfeit virtue

chấn hưng đạo đức

♦ to make morality prevail

đạo đức

♦ morals, morality

giả đạo đức

♦ Hypocritical

đạo đức sáng ngời

♦ effulgent morality

đạo đức của anh ta rất tốt

♦ his morals are excellent